Dashboard tổng quan
Mô Hình Đọc rebuilt from Sổ Sự Kiện •
Tổng cây (Mô Hình Đọc)
—
▲ +12.4% MoM
CO₂ hấp thụ (tấn)
—
▲ +8.7% YoY
Tín chỉ carbon
—
▲ Verra-ready
Vùng × Lô
—
▲ 3 lô mới
Tăng trưởng số hóa & CO₂ hấp thụ
12 tháng • Source: Sổ Sự Kiện
Phân bố loài cây
CO₂ theo vùng dự án
Tổng tấn CO₂e
Event Stream gần nhất
Bản đồ cây xanh GIS
Hệ thống GIS đa lớp: bản đồ nền (Streets / Satellite / Topo) • Heatmap mật độ • Đo khoảng cách & diện tích • Polygon vùng & lô • Marker từng cây (GPS RTK ±0.8m).
Vùng:
Lô:
Trạng thái:
🛰 GIS — Bản đồ nền
📚 Lớp dữ liệu (Layers)
📐 Công cụ GIS
—
Trạng thái cây
Khỏe mạnh
Cần kiểm tra
Mất tín hiệu
Mới trồng
Vùng dự án
Tổng diện tích phủ xanh
—
Mật độ trung bình
—
Độ chính xác GPS
±0.8m RTK
📊 GIS — Tổng quan đa lớp
Số liệu được tính lại trực tiếp từ dữ liệu địa lý (vùng × lô × cây)
Số vùng (Zones)
—
Số lô (Lots)
—
Tổng marker
—
Hệ tọa độ
WGS84 / EPSG:4326
Projection bản đồ
Web Mercator (EPSG:3857)
Định dạng xuất
GeoJSON • KML • CSV
Vùng & Lô
Hệ thống phân lớp địa lý: Vùng → Lô → Cây. Mỗi entity có tọa độ ranh giới riêng.
Tổng vùng
—
Tổng lô
—
Diện tích phủ xanh
—
Tỉnh / TP
—
Vùng dự án (Project Zones)
Click 1 vùng để xem lô bên dưới
Lô — chọn vùng phía trên
Mỗi lô có TreeID list, vĩ độ-kinh độ ranh giới, diện tích, mật độ
Quản lý cây xanh
Mô Hình Đọc — rebuilt from Sổ Sự Kiện. Identifier: RFID / QR / biometric / GPS (vendor-agnostic).
| Mã cây | Loài | Vùng | Lô | Vĩ độ | Kinh độ | Tuổi | Cao (m) | CO₂ (kg) | Trạng thái |
|---|
Chẩn đoán AI Vision AI
Tải ảnh lá/vỏ/tán cây → AI tự nhận diện loài (top-3 candidates + confidence) + chẩn đoán sức khỏe (sâu bệnh, nấm, thiếu dinh dưỡng). Kết quả ghi thẳng vào event
INSPECTED kèm ảnh làm evidence — đúng patent point ⑦ "biometric identifier".
TerraVision-v1 · 30 loài · ResNet-50
Lượt chẩn đoán
0
↑ AI inferences
Độ chính xác TB
—
Top-1 species
Cây khỏe mạnh
—
Healthy detections
Cần can thiệp
—
Disease alerts
Thả ảnh cây vào đây
JPG / PNG / WebP — kéo thả, dán (Ctrl+V), hoặc
chụp trực tiếp bằng camera
▌ Chưa có ảnh — Tải hoặc chụp để bắt đầu phân tích
Model: TerraVision-v1 (mock)
Latency: ~1.5s • Input: 224×224 RGB
Model: TerraVision-v1 (mock)
Latency: ~1.5s • Input: 224×224 RGB
📋 Lịch sử chẩn đoán
10 lần phân tích gần nhất
Chưa có lịch sử
Đợi ảnh để phân tích
AI sẽ trả về top-3 loài cây ứng viên kèm % confidence,
chẩn đoán sức khỏe và các bất thường phát hiện được.
🌿 Species ID
💚 Health
🐛 Pest detection
📏 Size estimate
📍 EXIF GPS
Chủ vùng & Pháp lý Legal Layer
Tài khoản pháp lý của chủ vùng/chủ vườn/chủ lô — điểm neo pháp lý của dữ liệu. 4 vai trò (Chủ vùng • Hiện trường • Operator • Auditor) × 11 trường pháp lý bắt buộc theo Luật Đất đai 2024, Nghị định 13/2023/NĐ-CP về dữ liệu cá nhân, Luật GDĐT 2023.
Tổng tài khoản
—
Chủ vùng đã xác minh
—
Verified
Đã consent dữ liệu
—
Data consent granted
Đang chờ xác minh
—
Pending KYC
Chọn 1 chủ vùng để xem chi tiết
Tất cả 11 trường pháp lý + lịch sử event sẽ hiển thị tại đây
Click vào 1 tài khoản phía bên trái
📜 4 vai trò & nguyên tắc phân quyền
Mô hình "cưỡng chế niềm tin bằng kiến trúc" — không có admin toàn quyền
Báo cáo ESG & Carbon Credit
Audit-ready theo chuẩn Verra • Gold Standard • ISO 14064
Báo cáo gần đây
| Mã | Kỳ | Chuẩn | CO₂e (t) | Tín chỉ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| RPT-2026-Q1 | Q1/2026 | Verra VM0007 | 48,732 | 42,180 | Audit-ready |
| RPT-2025-Q4 | Q4/2025 | Verra VM0007 | 52,118 | 45,302 | Đã xác thực |
| RPT-2025-Q3 | Q3/2025 | Gold Standard | 41,005 | 36,420 | Đã xác thực |
Lược Đồ Lõi & Tiêu Chí Nghiệm Thu MVP
5 entities lõi + live test 5 acceptance criteria
5 Entities (Data Contract)
① TREE Registry
—TreeID + zone + lot + identifier{type,value} + GPS.
{ treeId, species, zone, lot, lat, lng, identifier }② EVENT Log
—Append-only hash-chained.
{ id, type, treeId, timestamp, actor, geo, payload, evidenceHash, prevHash, hash, signature }③ EVIDENCE
—Off-chain content, linked by hash.
{ evidenceRef, contentHash, kind, uri }④ ACTOR
—Mỗi event ký bởi 1 actor.
{ actorId, role, publicKey, status }⑤ AUDIT PACKAGE
—Snapshot gói cho auditor.
{ treeId, eventLog, merkleRoot, bundleSignature }Minimum Flow
PLANTED → MEASURED → INSPECTED → RECTIFIED? → Dòng thời gian → Gói Kiểm ToánAI/NFT/Marketplace là Phase 2+, không thuộc MVP.
MVP Acceptance — 5 Criteria
1
Tạo được 1 TREE
Ghi event PLANTED (Đã trồng), sinh TreeID.
Chưa chạy
2
Append-only EVENT
Tamper hash → phải bị detect.
Chưa chạy
3
Dòng thời gian từng cây
PLANTED → MEASURED → INSPECTED, chain valid.
Chưa chạy
4
Xuất file Gói Kiểm Toán
Merkle root + auditor verify offline.
Chưa chạy
5
Wipe → Dựng lại from Sổ Sự Kiện
State sau replay y hệt trước wipe.
Chưa chạy
Sổ Tác Nhân & Bằng Chứng
Entity ③ EVIDENCE + ④ ACTOR — link bằng hash, verify offline bằng public key.
Actor Registry (④)
| Actor ID | Role | Public Key | Events | Status |
|---|
Evidence Registry (③)
| Ref | Linked Event | Kind | Hash |
|---|
Tree Identifier — Vendor Agnostic (Patent Point ⑦)
RFID Tag
EPC Gen2, ISO 18000-6C
QR Code
Printable / metal tag
Biometric
Bark/leaf AI recognition
GPS RTK
±0.8m geo-fingerprint
IoT Sensor
LoRa / NB-IoT / Sigfox
Drone LiDAR
Multi-vendor (LAS/COPC)
Trường Dữ Liệu — 9 nhóm theo chuẩn quốc tế
Field schema mapped to IPCC 2006/2019 • ISO 14064 • Verra VCS • Gold Standard • GRI • IFC PS • SDG • UNGC P10 • OECD
Số nhóm
9
I → IXTổng fields
—
Bắt buộc + Tùy chọnBắt buộc (mandatory)
—
Chuẩn tham chiếu
15+
IPCC • ISO • Verra • GRI...Sổ Sự Kiện Bất Biến
Nguồn Gốc Dữ Liệu. Mỗi event hash-chained SHA-256.
Chain integrity: chưa kiểm tra
SHA-256 + ECDSA + Merkle Tree0 events
Tổng events
—
PLANTED
—
MEASURED
—
RECTIFIED
—
Xuất Gói Kiểm Toán
Gói kiểm toán độc lập: timeline + hash chain + Merkle + signature.
1
Chọn Tree
A
Chế Độ Auditor — Xác minh hash độc lập
Chưa verify